food market

food market

The family shops for fresh vegetables at the food market.

Định nghĩa

Danh từ: Chợ thực phẩm hoặc siêu thị thực phẩm: "food market" chỉ một khu chợ hoặc cửa hàng nơi bán các loại thực phẩm như rau, thịt, , trái cây, các mặt hàng tạp hóa. có thể một khu chợ truyền thống ngoài trời hoặc một siêu thị hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi mua rau tươichợ thực phẩm địa phương mỗi thứ Bảy.)
  • (Chợ thực phẩm lớn nhất thành phố bán mọi thứ từ hải sản đến gia vị.)
  • ( ấy làm việc tại một siêu thị thực phẩm gần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Organic food market": chợ thực phẩm hữu cơ, chuyên bán thực phẩm không hóa chất.

    • The organic food market is becoming more popular among health-conscious consumers. (Chợ thực phẩm hữu cơ đang trở nên phổ biến hơn trong số những người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.)
  • "Street food market": chợ ẩm thực đường phố, nơi bán đồ ăn nhanh ngoài trời.

    • We visited a vibrant street food market in Bangkok. (Chúng tôi đã ghé thăm một chợ ẩm thực đường phố sôi động ở Bangkok.)
Biến thể từ gần giống
  • Food stall (danh từ): quầy hàng thực phẩm trong chợ.
    • Each food stall offers different specialties. (Mỗi quầy hàng thực phẩm cung cấp các món đặc sản khác nhau.)
  • Marketplace (danh từ): khu chợ nói chung, có thể bao gồm cả thực phẩm hàng hóa khác.
    • The marketplace was crowded with vendors selling food and clothes. (Khu chợ đông đúc với những người bán thực phẩm quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Grocery store: cửa hàng tạp hóa (thường siêu thị nhỏ).
    • I need to stop at the grocery store for milk. (Tôi cần ghé cửa hàng tạp hóa mua sữa.)
  • Supermarket: siêu thị (lớn hơn, bán nhiều mặt hàng hơn).
    • The supermarket has a wide selection of imported foods. (Siêu thị nhiều lựa chọn thực phẩm nhập khẩu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shop at a food market: mua sắm tại chợ thực phẩm.
    • Many people prefer to shop at a food market for fresh produce. (Nhiều người thích mua sắm tại chợ thực phẩm để sản phẩm tươi.)
  • Browse a food market: dạo chơi, xem hàng tại chợ thực phẩm.
    • We spent the morning browsing the food market. (Chúng tôi đã dành cả buổi sáng để dạo chơichợ thực phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • A food market of ideas: một nơi nhiều ý tưởng đa dạng (ẩn dụ, không phải nghĩa đen).
    • The conference was a food market of ideas, with experts sharing different perspectives. (Hội nghị một chợ ý tưởng, với các chuyên gia chia sẻ nhiều quan điểm khác nhau.)